Kí tự đôi cánh là những cặp kí tự Unicode trái – phải như ꧁ ꧂, ༺ ༻ hay cánh bướm ƸӜƷ, đặt hai bên tên để tên trông như có cánh — dùng cho tên Garena Free Fire, TikTok, Facebook hay trạng thái. Trang có 12 cặp cánh kèm mã, 43 combo cánh đuôi cong, 21 kiểu cánh bướm, 30 kí tự cánh thiên thần – lông vũ – chim và 54 tên có cánh. Chạm để sao chép, hoặc gõ tên vào công cụ phía trên để ghép thử.
12 cặp cánh trái – phải hay dùng nhất
Mỗi "đôi cánh" thực chất là hai kí tự khác nhau: một kí tự cho cánh trái, một cho cánh phải. Vì là hai mã riêng, bạn không thể lật ngược ꧁ thành ꧂ — phải sao chép đúng cả hai. Chạm vào cặp cánh để lấy cả hai, cột cuối cho biết mã của từng bên:
| Cặp cánh | Gọi quen | Mã từng bên |
|---|---|---|
| ꧁ ꧂ | Cánh Java | ꧁ U+A9C1 ꧂ U+A9C2 |
| ༺ ༻ | Cánh Tây Tạng | ༺ U+0F3A ༻ U+0F3B |
| ʚ ɞ | Cánh bướm Latin | ʚ U+029A ɞ U+025E |
| ꒰ ꒱ | Ngoặc Yi | ꒰ U+A4B0 ꒱ U+A4B1 |
| ⊰ ⊱ | Móc toán học | ⊰ U+22B0 ⊱ U+22B1 |
| 𓆩 𓆪 | Cánh Ai Cập | 𓆩 U+131A9 𓆪 U+131AA |
| ཐི ཋྀ | Cánh Tây Tạng có dấu | ཐ U+0F50 ཋ U+0F4B |
| ꒰ა ໒꒱ | Cánh mềm | ꒰ U+A4B0 · ა U+10D0 ໒ U+0ED2 · ꒱ U+A4B1 |
| ꒰১ ໒꒱ | Cánh cuộn | ꒰ U+A4B0 · ১ U+09E7 ໒ U+0ED2 · ꒱ U+A4B1 |
| ꒰ঌ ໒꒱ | Cánh móc | ꒰ U+A4B0 · ঌ U+098C ໒ U+0ED2 · ꒱ U+A4B1 |
| ☙ ❧ | Lá hoa | ☙ U+2619 ❧ U+2767 |
| ᨳ ଓ | Đuôi cong | ᨳ U+1A33 ଓ U+0B13 |
Tên có kí tự đôi cánh
Cách ghép phổ biến nhất là kẹp tên giữa hai cánh, không cần dấu cách. Số nhỏ cạnh mỗi tên là số kí tự; 45/48 tên dưới đây nằm trong khoảng 4–12 kí tự, vừa ô tên Free Fire.
- ꧁Linh꧂ 6
- ꧁Hoàng꧂ 7
- ꧁ThiênThần꧂ 11
- ꧁Ác Quỷ꧂ 8
- ꧁Vũ꧂ 4
- ꧁King꧂ 6
- ꧁Mèo Con꧂ 9
- ꧁Kiệt꧂ 6
- ༺Phong༻ 7
- ༺Dạ Vũ༻ 7
- ༺Thiên༻ 7
- ༺Sói༻ 5
- ༺Rin༻ 5
- ༺Hắc Vũ༻ 8
- ༒Long༒ 6
- ꧁༒Bảo༒꧂ 7
- ʚMin ɞ 6
- ʚ Ngọc ɞ 8
- ʚ♡Vy♡ɞ 6
- ƸӜƷ Na 6
- Thư ƸӜƷ 7
- εїз Hạ εїз 10
- ʚBông ɞ 7
- ʚ Nhi ɞ 7
- 𓆩Angel𓆪 7
- 𓆩An𓆪 4
- 𓆩♡Mai𓆪 6
- Sky🪽 4
- 🪽Vũ 3
- Lông🪶Vũ 7
- Thiên Sứ😇 9
- Ly🕊 3
- ꒰ა Mochi ໒꒱ 11
- ꒰ঌ Zin ໒꒱ 9
- ꒰ა Cam ໒꒱ 9
- ᨳBún ଓ 6
- Tiên🧚 5
- Vy꒰ঌ໒꒱ 6
- ⊰Hạ⊱ 4
- ☙Lan❧ 5
- ཐི Hân ཋྀ 9
- ཐི♡Yến♡ཋྀ 9
- ꧁Wing꧂ 6
- ༺Fly༻ 5
- Phoenix🐦🔥 10
- Hạc🦢 4
- Đại Bàng🦅 9
- Cú🦉 3
Cánh ꧁꧂ chỉ tốn 2 kí tự, nhưng cánh bướm có dấu Ƹ̴Ӂ̴Ʒ tốn tới 5 vì có hai dấu gạch sóng kết hợp (U+0334) chồng lên chữ. Các tên dài dưới đây hợp với TikTok, Facebook hơn là ô tên game:
- ꧁༺Thiên Thần༻꧂ 14
- ˚₊‧꒰ა Bé Mây ໒꒱ ‧₊˚ 19
- ꧁⎝ 𓆩Rồng𓆪 ⎠꧂ 12
- ⋆。‧˚ʚ Bướm ɞ˚‧。⋆ 16
- Ƹ̴Ӂ̴Ʒ Ngân Hà Ƹ̴Ӂ̴Ʒ 19
- ꧁☆Hoàng Tử☆꧂ 12
Combo cánh đuôi cong làm sẵn
Combo cánh là cặp cánh lồng thêm biểu tượng ở giữa — sao, tim, hoa — để dán trước tên hoặc làm dòng trang trí. Nhóm đầu là cánh "cứng" nét rõ, nhóm sau là cánh mềm đuôi cong kiểu dễ thương hay gặp trong tiểu sử:
- ꧁꧂
- ༺༻
- ꒰꒱
- ⊰⊱
- 𓆩𓆪
- ꧁༺ ༻꧂
- ꧁༒꧂
- ༺༒༻
- ꧁☆꧂
- ꧁♡꧂
- ꧁✦꧂
- ꧁࿐
- ࿐꧂
- ༺☆༻
- ༺♡༻
- ༺❀༻
- 𓆩♡𓆪
- 𓆩✧𓆪
- 𓆩🪽𓆪
- ꧁⎝ 𓆩༺✧༻𓆪 ⎠꧂
- ༺𓆩༒𓆪༻
- ⋆⊱༻𖥸༺⊰⋆
- ⁺‧₊˚ ཐི⋆♱⋆ཋྀ ˚₊‧⁺
- ཐི❤︎ཋྀ
- ꧁𓊈𒆜 𒆜𓊉꧂
- ─── ⋆⋅☆⋅⋆ ───
- ˚₊‧꒰ა ☆ ໒꒱ ‧₊˚
- ˚₊‧꒰ა ✦ ໒꒱ ‧₊˚
- ˚₊‧꒰ა ♡ ໒꒱ ‧₊˚
- ⊹ ࣪ ˖ ໒꒱
- ꒰ঌ ໒꒱ ༉‧₊˚.
- ꒰ྀི১ ໒꒱ིྀ
- ໒꒱ིྀ༝⁺
- ᭝ ᨳଓ ՟
- ᨳଓ
- ؛ ଓ
- ഒ·˚
- ༊·˚
- ⋆˚࿔
- ·˚ ༘ ♡ ⋆。˚
- ────୨ৎ────
- ⏔⏔⏔ ꒰ ᧔ෆ᧓ ꒱ ⏔⏔⏔
- °❀⋆.ೃ࿔*:・
Kí tự đôi cánh thật ra là chữ gì?

Hầu hết "cánh" không phải hình vẽ mà là chữ cái, chữ số hoặc dấu câu của các hệ chữ khác, được mượn vì có nét cong giống cánh. Ví dụ ꧁ ꧂ là dấu trang trí mở – đóng trong chữ Java; cánh mềm ໒꒱ thật ra là chữ số 2 tiếng Lào ghép với một bộ thủ chữ Yi. Tên tiếng Anh ở bảng dưới là tên chính thức trong cơ sở dữ liệu Unicode:
| Kí tự | Mã | Tên Unicode | Là gì |
|---|---|---|---|
| ꧁ | U+A9C1 | Javanese Left Rerenggan | Dấu trang trí mở đầu trong chữ Java (Indonesia) |
| ༺ | U+0F3A | Tibetan Mark Gug Rtags Gyon | Dấu ngoặc trái trong văn bản Tây Tạng |
| ʚ | U+029A | Latin Small Letter Closed Open E | Chữ e mở khép kín trong bảng phiên âm |
| ꒰ | U+A4B0 | Yi Radical Shy | Bộ thủ trong chữ Yi (Di) ở Tây Nam Trung Quốc |
| 𓆩 | U+131A9 | Egyptian Hieroglyph L006 | Chữ tượng hình Ai Cập, nhóm L (côn trùng, sinh vật nhỏ) |
| ໒ | U+0ED2 | Lao Digit Two | Chữ số 2 của tiếng Lào |
| ა | U+10D0 | Georgian Letter An | Chữ cái đầu tiên bảng chữ Gruzia |
| ১ | U+09E7 | Bengali Digit One | Chữ số 1 của tiếng Bengal |
| ଓ | U+0B13 | Oriya Letter O | Nguyên âm O của chữ Oriya (Ấn Độ) |
| ᨳ | U+1A33 | Tai Tham Letter High Tha | Phụ âm tha của chữ Tai Tham (Lanna) |
| ༒ | U+0F12 | Tibetan Mark Rgya Gram Shad | Dấu mở đầu đoạn văn trong kinh sách Tây Tạng |
| ࿐ | U+0FD0 | Tibetan Mark Bska- Shog Gi Mgo Rgyan | Dấu trang trí đầu đoạn trong văn bản Tây Tạng |
| 𓂃 | U+13083 | Egyptian Hieroglyph D013 | Chữ tượng hình Ai Cập, nhóm D (bộ phận cơ thể) |
Hệ quả thực tế: các kí tự này chỉ hiện đúng khi điện thoại có phông cho hệ chữ đó. Máy thiếu phông sẽ hiện ô vuông trống — chữ tượng hình Ai Cập 𓆩𓆪 và chữ Tai Tham ᨳ hay gặp lỗi này hơn ꧁꧂ hay ʚɞ. Muốn ghép thêm dấu thánh giá, ngọn lửa, vương miện cạnh cánh, lấy ở kho biểu tượng đặc biệt FF.
Kí tự cánh bướm ƸӜƷ và ʚɞ

Con bướm ƸӜƷ được ghép từ ba chữ cái: Ƹ (Latin, U+01B8) làm cánh trái, Ӝ (Kirin, U+04DC) làm thân, Ʒ (Latin, U+01B7) làm cánh phải. Tương tự, εїз là chữ Hy Lạp ε cộng hai chữ Kirin ї з, còn ʚɞ là hai kí tự phiên âm. Vì đều là chữ cái phổ biến nên bướm kiểu này hiếm khi lỗi hiển thị; riêng emoji 🦋 thì trông khác nhau tùy hãng điện thoại.
- ƸӜƷ
- Ƹ̴Ӂ̴Ʒ
- εїз
- ξЖЗ
- εжз
- ʚɞ
- ʚ♡ɞ
- ˚ʚ♡ɞ˚
- ʚ✧ɞ
- ʚïɞ
- ·˚ ʚɞ ˚·
- ƸӜƷ•.¸¸
- ¸.•ƸӜƷ•.¸
- ƸӜƷ ♡ ƸӜƷ
- εїз ♡ εїз
- 🦋
- 🦋⋆。˚
- ⋆。‧˚ʚ🦋ɞ˚‧。⋆
- 🦋🌸
- 🦋✨
- ˗ˏˋ 🦋 ˎˊ˗
Cánh bướm hợp đi cùng tim nhỏ ♡ — bộ tim đơn sắc và emoji tim màu có ở trang kí tự trái tim.
Kí tự cánh thiên thần, lông vũ và chim
Emoji cánh 🪽 (U+1FABD) chỉ có từ Emoji 15.0 năm 2022, nên điện thoại cũ chưa cập nhật sẽ hiện ô trống. Nếu gặp vậy, dùng lông vũ 🪶, bồ câu 🕊 hoặc cặp cánh 𓆩𓆪 thay thế. Dấu ♱ trong combo là thánh giá kiểu Đông Syriac — nên cân nhắc nếu không muốn tên mang ý tôn giáo.
- 🪽
- 🪽་༘࿐
- ִֶָ🪽་༘࿐
- 🪽☺🪽
- ↺🪽
- 𓆰🪽
- 𓂃🪶
- 🪶
- 🕊
- 🕊️ ོ₊ ⊹
- 😇
- 👼
- 🧚
- 🧚♀️
- 🧚♂️
- ˚₊‧꒰ა 𓂋 ໒꒱ ‧₊˚
- ♱
- 𓂃 ོ☼𓂃
- ⋆。゚☁︎。⋆
- ☁︎ 𓆩🪽𓆪 ☁︎
- ✮ ⋆ ˚。𓅨⋆。°✩
- ˗ˏˋ 𓅰 ˎˊ˗
- 𓅪𓅫
- 𓅨
- 🦢
- 🐦🔥
- 🦅
- 🦉
- 🦜
- 🕊.
Kaomoji có cánh
Mặt cười kẹp giữa hai cánh ꒰ঌ ໒꒱ hoặc ʚ ɞ trông như đang bay; thêm nhiều mặt cười theo cảm xúc ở trang kí tự mặt cười.
- ꒰ঌ( ᴗ͈ˬᴗ͈)໒꒱
- ꒰ঌ(˶ˆᗜˆ˵)໒꒱
- ꒰ঌ( •ө• )໒꒱
- ପ(๑•ᴗ•๑)ଓ ♡
- ( ᴗ͈ˬᴗ͈)ഒ
- ଘ( ੭ˊᵕˋ)੭* ੈ✩‧₊˚
- ʚ(*´꒳`*)ɞ
- ʚ(ˊᗜˋ)ɞ
- ૮(•͈⌔•͈)ა
- (*ᴗ͈ˬᴗ͈)ꕤ*.゚
- ヾ(˃ᴗ˂)◞ ʚɞ
- ꧁(˶ᵔ ᵕ ᵔ˶)꧂
- ༼ つ ◕‿◕ ༽つ🪽
- ( ˘ ³˘)♥ ʚɞ
- ◝(ᵔᗜᵔ)◜
- ʚ(ノ´ヮ`)ノɞ
Kaomoji thiên thần không cần khung cánh, hợp để chèn cuối trạng thái:
- (。•̀ᴗ-)✧
- (˶ᵔ ᵕ ᵔ˶)
- (๑>◡<๑)
- (˶>⩊<˶)
- (,,>﹏<,,)
- (˶ˆᗜˆ˵)
- (ᵕ—ᴗ—)
- (─ ‿ ─)
- ꉂ(˵˃ ᗜ ˂˵)
- (๑ᵔ⤙ᵔ๑)
- ( ˊᵕˋ )♡
- (✿◠‿◠)
Cách ghép cánh vào tên cho cân
- Chọn một cặp cánh cùng bộ. ꧁ đi với ꧂, ༺ đi với ༻ — ghép lẫn ꧁ với ༻ sẽ lệch nét hai bên.
- Đếm chỗ trước. Tên Free Fire tối đa 12 kí tự; cặp ꧁꧂ lấy 2, combo ꧁༒꧂ lấy 3, còn Ƹ̴Ӂ̴Ʒ lấy 5.
- Muốn có khoảng cách giữa cánh và tên, dùng dấu cách U+00A0 thay dấu cách thường — xem cách chèn ở trang kí tự khoảng trống FF.
- Dán thử vào ô đổi tên: nếu ô xem trước hiện ô vuông trống, kí tự đó chưa được phông của game hỗ trợ — đổi sang cặp cánh khác.
- Chữ ở giữa có thể đổi kiểu (in đậm, viết tay) bằng bảng chữ kiểu FF rồi mới kẹp cánh.
Hỏi đáp về kí tự đôi cánh
Kí tự đôi cánh ꧁꧂ tên là gì?
Trong Unicode, ꧁ là Javanese Left Rerenggan (U+A9C1) và ꧂ là Javanese Right Rerenggan (U+A9C2) — dấu trang trí mở và đóng trong chữ Java.
Vì sao kí tự cánh hiện ô vuông trống?
Máy không có phông cho hệ chữ chứa kí tự đó. Chữ tượng hình Ai Cập 𓆩𓆪 và emoji 🪽 (Emoji 15.0) hay gặp lỗi này trên máy cũ; ꧁꧂, ʚɞ, ƸӜƷ ít lỗi hơn.
Cánh bướm ƸӜƷ gồm mấy kí tự?
Ba kí tự: Ƹ U+01B8, Ӝ U+04DC, Ʒ U+01B7. Bản có gạch sóng Ƹ̴Ӂ̴Ʒ dài 5 kí tự vì thêm hai dấu kết hợp U+0334.
Có kí tự cánh trái mà không cần cánh phải không?
Có thể dùng một bên như ꧁࿐ hoặc ࿐꧂ làm dấu mở đầu, nhưng tên đặt giữa hai cánh cùng bộ vẫn cân đối hơn.
Tên có cánh dài bao nhiêu thì vừa Free Fire?
Free Fire giới hạn tên 4–12 kí tự. Với cặp ꧁꧂, phần chữ ở giữa nên từ 2 đến 10 kí tự.
Kí tự đôi cánh là một nhánh trong kho kí tự đặc biệt của KitudacbietFF. Free Fire là nhãn hiệu của Garena; KitudacbietFF không liên kết với Garena.



