Tới nội dung chính
Blog

Kí Tự Đặc Biệt Trung Quốc: Chữ Hán 亗 乡 彡 Kèm Nghĩa, Tên Tiếng Trung Và Chữ Cái A–Z

Kí tự Trung Quốc trong tên game là chữ Hán thật có nghĩa: 亗 là dạng khác của 歲 (tuế), 乡 là làng quê, 〆 là dấu tiếng Nhật. Trang có bảng nghĩa, tên có khung chữ Hán, tên tiếng Trung, chữ cái kiểu Trung A–Z và bộ thủ.

1Nhập tên của bạn
0/30
Gợi ý nhanh
2Chọn kiểu kí tự
3Kết quả hiển thị

Nhập tên rồi bấm “Tạo tên ngay” để nhận hàng trăm kiểu kí tự.

4 Tháng 1, 2021 Cập nhật 29 Tháng 9, 2026 15 phút đọc
Kí tự đặc biệt Trung Quốc 亗 乡 彡 乂 〆 bên đèn lồng giấy

Kí tự đặc biệt Trung Quốc là chữ Hán hoặc nét chữ Hán như 亗 乡 彡 được gắn vào tên để tên trông lạ và ngầu — dùng trong tên Garena Free Fire, Liên Quân, TikTok. Khác với các bảng chép tay, trang này ghi rõ âm Hán Việt và nghĩa của từng chữ để bạn không vô tình đặt tên mang nghĩa xấu: 16 chữ hay dùng, 32 tên có khung chữ Hán, 48 tên tiếng Trung kèm nghĩa, bảng chữ cái kiểu Trung Quốc A–Z và bộ thủ. Chạm để sao chép.

16 chữ Hán hay gắn vào tên và nghĩa thật của chúng

Phần lớn "kí tự Trung Quốc" trong tên game là chữ Hán thật, có âm đọc và nghĩa riêng — không phải hình trang trí. Ví dụ 亗 là dạng viết khác của 歲 (tuế: năm, tuổi), 乡 là "làng quê", còn 〆 thật ra là dấu của tiếng Nhật. Bảng dưới giúp chọn chữ vừa đẹp vừa đúng ý:

ChữMãHán ViệtNghĩa gốcCách dùng trong tên
亗U+4E97tuếDạng viết khác của 歲 — năm, tuổiKhung hai bên tên, nét cân đối
乡U+4E61hươngChữ giản thể của 鄉 — làng, quêĐặt trước hoặc sau tên, trông như móc câu
彡U+5F61samBộ thủ chỉ lông, tóc, nét vẽKiểu ★彡 như vệt sao băng
乂U+4E42nghệTrị, yên ổn; nét giống chữ XHai bên tên tạo cảm giác "gạch chéo" ngầu
〆U+3006—Dấu "đóng" trong tiếng Nhật (Ideographic Closing Mark)Cuối tên, như dấu kết
乄U+4E44—Chữ Nhật tự tạo, cùng nghĩa "đóng, chốt"Thay cho 〆 khi muốn nét đậm hơn
々U+3005—Dấu lặp chữ Hán (Ideographic Iteration Mark)Chèn giữa hoặc sau tên cho lạ mắt
丶U+4E36chủBộ thủ "dấu chấm"Dấu nhấn nhỏ trước tên
丨U+4E28cổnBộ thủ "nét sổ thẳng"Vạch ngăn giữa tag clan và tên
卍U+534DvạnChữ vạn trong Phật giáo, biểu tượng cát tườngNên tránh — dễ bị hiểu nhầm (xem ghi chú)
灬U+706ChỏaBộ lửa khi đứng ở đáy chữNét như tia lửa dưới tên
氵U+6C35thủyBộ nước khi đứng bên trái chữBa chấm mềm trước tên
爫U+722BtrảoBộ móng vuốt khi đứng trên chữNhư vết cào
囧U+56E7quýnhNghĩa gốc "sáng"; mạng Trung dùng như mặt ngượngMặt cười bối rối
㊣U+32A3—Chữ 正 (chính) trong vòng trònTag "chính chủ"
龍U+9F8DlongRồng (dạng phồn thể; giản thể là 龙)Chữ Hán được đặt nhiều nhất trong tên ngầu

Ghi chú về 卍: đây là chữ vạn cát tường của Phật giáo, nhưng bản quay ngược chiều lại gắn với biểu tượng phát xít và bị nhiều nền tảng chặn. Hai bản rất dễ nhầm khi sao chép, nên KitudacbietFF không đưa chữ vạn vào danh sách tên mẫu.

Tên có khung chữ Hán 亗 乡 彡 乂

Mẫu phổ biến nhất là kẹp tên tiếng Việt giữa hai chữ Hán giống nhau. Mỗi chữ Hán chỉ tính 1 kí tự, nên khung 亗…亗 tốn 2 trong giới hạn 12 kí tự của Free Fire. Số nhỏ cạnh tên là tổng số kí tự:

  • 亗Long亗 6
  • 亗 Linh 亗 8
  • 亗Kiệt亗 6
  • 亗Hắc Long亗 10
  • 乡Tùng乡 6
  • 乡 Vy 乡 6
  • 乡Phong乡 7
  • 乡Hùng乡 6
  • 彡Sói彡 5
  • ★彡Nhi彡★ 7
  • 彡Tuấn彡 6
  • 彡Bin彡 5
  • 乂Hùng乂 6
  • 乂Dạ Vũ乂 7
  • 乂Khang乂 7
  • 乂Tiger乂 7
  • Rin〆 4
  • Khánh〆 6
  • 乄Tuấn乄 6
  • Bảo々 4
  • 丶Mèo丶 5
  • 丶Na丶 4
  • TQ丨Hải 6
  • VN丨Duy 6
  • GX丨Thắng 8
  • 亗乡Vương乡亗 9
  • 灬Hỏa灬 5
  • 氵Thủy氵 6
  • 爫Lang爫 6
  • 囧Minh囧 6
  • ㊣Khoa㊣ 6
  • ㊣Chính Chủ㊣ 11

Khung trống để tự điền tên (dán rồi gõ vào giữa):

  • 亗 亗
  • 乡 乡
  • 彡 彡
  • 乂 乂
  • ★彡 彡★
  • 〆 〆
  • 亗乡 乡亗
  • 乂 〆
  • 丶 丶
  • 々 々
  • 爫 爫
  • 灬 灬

Muốn thêm đôi cánh ꧁꧂ bên ngoài khung chữ Hán, lấy cặp cánh ở trang kí tự đôi cánh.

Tên tiếng Trung có nghĩa cho game thủ

Đặt thẳng tên bằng chữ Hán giúp tên ngắn mà nhiều nghĩa: 战神 chỉ 2 kí tự nhưng đọc là Chiến Thần. Chữ trong bảng dùng dạng giản thể (như ở Trung Quốc đại lục); nếu thích nét cổ, 龙 có dạng phồn thể là 龍, 凤 là 鳳.

Chữ HánHán ViệtNghĩaSố kí tự
龙Longrồng1
虎Hổcon hổ1
狼Langsói1
鹰Ưngchim ưng1
凤Phụngchim phượng1
神Thầnthần1
王Vươngvua1
帝Đếhoàng đế1
皇Hoàngvua, hoàng1
霸Bábá chủ1
影Ảnhcái bóng1
风Phonggió1
雪Tuyếttuyết1
月Nguyệttrăng1
星Tinhsao1
夜Dạđêm1
冰Băngbăng1
火Hỏalửa1
剑Kiếmkiếm1
枪Thươngsúng, giáo1
魔Mama1
鬼Quỷquỷ1
心Tâmtrái tim1
梦Mộnggiấc mơ1
花Hoahoa1
战神Chiến Thầnthần chiến tranh2
无敌Vô Địchkhông ai địch nổi2
霸王Bá Vươngvua của các vua2
天使Thiên Sứthiên thần2
恶魔Ác Maác quỷ2
孤狼Cô Langsói cô độc2
冷血Lãnh Huyếtmáu lạnh2
无情Vô Tìnhkhông tình cảm2
逍遥Tiêu Daotự do tự tại2
傲天Ngạo Thiênngạo nghễ với trời2
神龙Thần Longrồng thần2
月光Nguyệt Quangánh trăng2
流星Lưu Tinhsao băng2
公主Công Chúacông chúa2
女王Nữ Vươngnữ hoàng2
老大Lão Đạiđại ca2
兄弟Huynh Đệanh em2
小猫Tiểu Miêumèo nhỏ2
宝贝Bảo Bốicục cưng2
一剑Nhất Kiếmmột nhát kiếm2
杀手Sát Thủsát thủ2
天下第一Thiên Hạ Đệ Nhấtsố một thiên hạ4
独孤求败Độc Cô Cầu Bạimong một lần thua4

Chạm nhanh để sao chép từng tên:

  • 龙
  • 虎
  • 狼
  • 鹰
  • 凤
  • 神
  • 王
  • 帝
  • 皇
  • 霸
  • 影
  • 风
  • 雪
  • 月
  • 星
  • 夜
  • 冰
  • 火
  • 剑
  • 枪
  • 魔
  • 鬼
  • 心
  • 梦
  • 花
  • 战神
  • 无敌
  • 霸王
  • 天使
  • 恶魔
  • 孤狼
  • 冷血
  • 无情
  • 逍遥
  • 傲天
  • 神龙
  • 月光
  • 流星
  • 公主
  • 女王
  • 老大
  • 兄弟
  • 小猫
  • 宝贝
  • 一剑
  • 杀手
  • 天下第一
  • 独孤求败

Chữ Hán ghép khung

  • 亗龙亗
  • 乂狼乂
  • 彡神彡
  • 乡影乡
  • 〆战神〆
  • ★彡流星彡★
  • 亗霸王亗
  • 乂杀手乂
  • 丶月光丶
  • 亗天使亗
  • 乡孤狼乡
  • 々冰々

Tên clan, quân đoàn bằng chữ Hán hai chữ như 兄弟 (Huynh Đệ) hay 霸王 (Bá Vương) cũng rất hợp — xem thêm cách chia chỗ cho tag và tên ở trang tên quân đoàn FF.

Chữ cái kiểu Trung Quốc A–Z

Chữ cái Latin viết bằng chữ Hán trông giống: 丂卄口尺工
丂卄口尺工 đọc là SHORI nhưng người Trung đọc ra các chữ không liên quan

Kiểu chữ này mượn chữ Hán có hình giống chữ cái Latin: 乃 giống B, 口 giống O, 山 giống W. Người Việt đọc ra được chữ tiếng Anh, còn người biết tiếng Trung sẽ chỉ thấy một chuỗi chữ không có nghĩa. Riêng V không có chữ Hán đủ giống nên thường mượn ᐯ — một chữ âm tiết của thổ dân Canada.

Chữ cáiKiểu TrungMãÂm Hán Việt / ghi chú
A卂U+5342—
B乃U+4E43nãi
C匚U+531Aphương (bộ thủ)
D刀U+5200đao — con dao
E乇U+4E47—
F下U+4E0Bhạ — dưới
G厶U+53B6tư (bộ thủ)
H卄U+5344—
I工U+5DE5công — thợ
J丁U+4E01đinh
K长U+957Ftrường — dài
L乚U+4E5A—
M爪U+722Atrảo — móng vuốt
N几U+51E0kỷ — cái bàn nhỏ
O口U+53E3khẩu — miệng
P尸U+5C38thi — thây
Q㔿U+353F—
R尺U+5C3Axích — thước
S丂U+4E02khảo
T丅U+4E05—
U凵U+51F5khảm (bộ thủ)
VᐯU+142Fkhông phải chữ Hán: chữ âm tiết Canada
W山U+5C71sơn — núi
X乂U+4E42nghệ
Y丫U+4E2Bnha — chạc cây
Z乙U+4E59ất

Một số từ tiếng Anh đã đổi sẵn:

  • 长工几厶
  • 乃口丂丂
  • 丂几工尸乇尺
  • 厶卄口丂丅
  • 长工乚乚乇尺
  • 刀尺卂厶口几
  • 丅工厶乇尺
  • 山口乚下
  • 㔿凵乇乇几
  • 卂几厶乇乚
  • 丂卄卂刀口山
  • 卄凵几丅乇尺
  • 几工几丁卂
  • 爪卂丂丅乇尺
  • 尸尺口
  • ᐯ工尸
  • 亗长工几厶亗 6
  • 乂乃口丂丂乂 6
  • 彡厶卄口丂丅彡 7
  • 山口乚下〆 5
  • 乡几工几丁卂乡 7
  • ★彡ᐯ工尸彡★ 7

Kiểu chữ Trung Quốc là một trong nhiều kiểu chữ biến tấu; các kiểu in đậm, viết tay, chữ nhỏ trên cao có ở bảng chữ kiểu FF.

Bộ thủ chữ Hán dùng làm kí tự trang trí

Bộ thủ chữ Hán 氵 灬 忄 亻 丶 丨 dùng trong tên game
Bộ thủ là phần cấu tạo nên chữ Hán, nét mảnh và gọn

Bộ thủ là thành phần cấu tạo chữ Hán, nên nét mảnh, gọn, hợp làm dấu nhấn trước hoặc sau tên. Tên Hán Việt của bộ cho biết nghĩa gốc:

BộTên và nghĩa
亻nhân đứng — người
忄tâm đứng — lòng
扌thủ — tay
犭khuyển — chó
艹thảo — cỏ
辶sước — bước đi
冫băng — nước đá
亠đầu
丿phiệt — nét phẩy
刂đao đứng — dao
纟mịch — sợi tơ (giản thể)
彳xích — bước chân trái
宀miên — mái nhà

Một điểm ít người biết: Unicode có hai bản của cùng một hình — bộ thủ Khang Hy dùng trong từ điển và chữ Hán thường. Nhìn giống hệt nhưng là hai mã khác nhau, nên tìm kiếm tên hoặc lọc trùng tên có thể coi chúng là khác nhau:

Bộ thủMã · tênChữ thườngMã
⼈U+2F08 · Kangxi Radical Man人U+4EBA
⽕U+2F55 · Kangxi Radical Fire火U+706B
⽔U+2F54 · Kangxi Radical Water水U+6C34
⼝U+2F1D · Kangxi Radical Mouth口U+53E3
⼭U+2F2D · Kangxi Radical Mountain山U+5C71
⽉U+2F49 · Kangxi Radical Moon月U+6708

Chữ Hán trong vòng tròn và ô vuông

Các emoji ô vuông như 🈲 🈵 🉐 thực chất là một chữ Hán đặt trong khung, xuất phát từ biển hiệu tiếng Nhật. Nghĩa hay dùng ở cột cuối lấy theo cách dùng trên biển báo Nhật Bản; chữ gốc ở cột giữa suy trực tiếp từ tên Unicode của từng emoji:

EmojiChữ gốcNghĩa hay dùng
🈲禁cấm
🈚無không có — thường hiểu là miễn phí
🈶有có — thường hiểu là có phí
🈸申xin, đăng ký
🈺営kinh doanh, đang mở cửa
🈷️月tháng
🈵満đầy, hết chỗ
🈴合hợp, đạt
🈹割cắt, giảm giá
🉐得được, lợi
🉑可có thể, chấp nhận
㊗️祝chúc mừng
㊙️秘bí mật
🈳空trống, còn chỗ

Các chữ Hán trong vòng tròn ㊊–㊰ phần lớn hiện đơn sắc, trừ ㊗️ ㊙️ có bản emoji màu. Bảy chữ đầu là thứ trong tuần theo kiểu Nhật (㊊ nguyệt — thứ Hai, ㊋ hỏa — thứ Ba, ㊌ thủy — thứ Tư, ㊍ mộc — thứ Năm, ㊎ kim — thứ Sáu, ㊏ thổ — thứ Bảy, ㊐ nhật — Chủ nhật):

  • ㊊
  • ㊋
  • ㊌
  • ㊍
  • ㊎
  • ㊏
  • ㊐
  • ㊑
  • ㊒
  • ㊓
  • ㊔
  • ㊕
  • ㊖
  • ㊗
  • ㊘
  • ㊙
  • ㊚
  • ㊛
  • ㊜
  • ㊝
  • ㊞
  • ㊟
  • ㊠
  • ㊡
  • ㊢
  • ㊤
  • ㊥
  • ㊦
  • ㊧
  • ㊨
  • ㊩
  • ㊪
  • ㊫
  • ㊬
  • ㊭
  • ㊮
  • ㊯
  • ㊰

Kaomoji mạng Trung và emoji phong cách Trung Hoa

囧 và orz là hai "mặt cười" nổi tiếng của mạng Trung Quốc: 囧 trông như khuôn mặt méo vì ngượng, orz là hình người quỳ gục (o là đầu). Kèm theo là kaomoji hay gặp trên diễn đàn tiếng Trung — nhiều mặt cười hơn ở trang kí tự mặt cười.

  • (╯‵□′)╯︵┻━┻
  • ┬─┬ノ( º _ ºノ)
  • ╮(╯▽╰)╭
  • ㄟ(≧◇≦)ㄏ
  • ( ̄▽ ̄)~*
  • o(* ̄▽ ̄*)ブ
  • (~﹃~)~zZ
  • o(╥﹏╥)o
  • ╰(*°▽°*)╯
  • (๑•̀ㅂ•́)و✧
  • (。・∀・)ノ゙
  • ( ̄_, ̄ )
  • ヽ(`Д´)ノ
  • (⊙ω⊙)
  • (*^▽^*)
  • (=^o^=)
  • (>_<)
  • (⌒▽⌒)☆
  • orz
  • 囧rz
  • (ง •̀_•́)ง
  • ╯︿╰
  • 🐉
  • 🐲
  • 🏮
  • 🧧
  • 🥢
  • 🥟
  • 🥮
  • 🍵
  • 🐼
  • 🎋
  • 🀄
  • 🪭
  • 🏯
  • ⛩️
  • 🎐
  • ☯️
  • 🥠
  • 🥡
  • 🍜
  • 🪷
  • 🏮🐉
  • 🧧🪭
  • 🐼🎋
  • 🥢🥟

Đặt tên chữ Hán vào game cho đúng

  1. Tra nghĩa trước khi dùng. Chữ Hán nào cũng có nghĩa; tránh chép nguyên tên người khác đặt vì có thể là tên riêng, câu đùa hoặc từ tục.
  2. Đếm kí tự: mỗi chữ Hán tính 1 kí tự, như chữ cái thường. Free Fire giới hạn tên 4–12 kí tự.
  3. Sao chép và dán vào ô đổi tên, rồi xem ô xem trước. Nếu hiện ô vuông trống, máy hoặc game chưa có phông cho chữ đó — đổi chữ khác. Các bước đổi tên chi tiết có ở bài cách đổi tên Free Fire.
  4. Chữ Hán hiếm (như 㔿 trong bảng A–Z) nằm ở khối mở rộng, dễ lỗi hiển thị hơn chữ thông dụng như 龙 神 王.

Hỏi đáp về kí tự Trung Quốc

Kí tự 亗 nghĩa là gì?

亗 (U+4E97) là dạng viết khác của 歲, âm Hán Việt là tuế, nghĩa là năm hoặc tuổi. Trong tên game nó chỉ được dùng vì nét đối xứng đẹp.

Kí tự 乡 và 彡 khác nhau thế nào?

乡 là chữ giản thể của 鄉 (hương — làng quê). 彡 là bộ sam, chỉ lông tóc hay nét vẽ. Hai chữ trông gần giống nhưng khác mã và khác nghĩa.

〆 có phải chữ Trung Quốc không?

Không hẳn. 〆 (U+3006) là dấu "đóng, kết thúc" dùng trong tiếng Nhật, thường viết trên phong bì. Nó nằm trong khối dấu câu chữ Hán nên hay bị gọi chung là kí tự Trung Quốc.

Chữ cái kiểu Trung Quốc có đọc được bằng tiếng Trung không?

Không. 丂卄口尺工 trông như SHORI nhưng từng chữ có nghĩa riêng không liên quan, nên người biết tiếng Trung sẽ thấy vô nghĩa.

Tên chữ Hán có dùng được trong Liên Quân không?

Chữ Hán là kí tự Unicode thông dụng nên thường dán được. Cách chắc nhất là dán thử vào ô đổi tên và xem ô xem trước có hiện đúng không; gợi ý tên có ở trang tên Liên Quân hay.

Kí tự Trung Quốc là một nhánh của kho kí tự đặc biệt tại KitudacbietFF. Free Fire là nhãn hiệu của Garena; KitudacbietFF không liên kết với Garena.

Bài viết liên quan