Kí tự đặc biệt Trung Quốc là chữ Hán hoặc nét chữ Hán như 亗 乡 彡 được gắn vào tên để tên trông lạ và ngầu — dùng trong tên Garena Free Fire, Liên Quân, TikTok. Khác với các bảng chép tay, trang này ghi rõ âm Hán Việt và nghĩa của từng chữ để bạn không vô tình đặt tên mang nghĩa xấu: 16 chữ hay dùng, 32 tên có khung chữ Hán, 48 tên tiếng Trung kèm nghĩa, bảng chữ cái kiểu Trung Quốc A–Z và bộ thủ. Chạm để sao chép.
16 chữ Hán hay gắn vào tên và nghĩa thật của chúng
Phần lớn "kí tự Trung Quốc" trong tên game là chữ Hán thật, có âm đọc và nghĩa riêng — không phải hình trang trí. Ví dụ 亗 là dạng viết khác của 歲 (tuế: năm, tuổi), 乡 là "làng quê", còn 〆 thật ra là dấu của tiếng Nhật. Bảng dưới giúp chọn chữ vừa đẹp vừa đúng ý:
| Chữ | Mã | Hán Việt | Nghĩa gốc | Cách dùng trong tên |
|---|---|---|---|---|
| 亗 | U+4E97 | tuế | Dạng viết khác của 歲 — năm, tuổi | Khung hai bên tên, nét cân đối |
| 乡 | U+4E61 | hương | Chữ giản thể của 鄉 — làng, quê | Đặt trước hoặc sau tên, trông như móc câu |
| 彡 | U+5F61 | sam | Bộ thủ chỉ lông, tóc, nét vẽ | Kiểu ★彡 như vệt sao băng |
| 乂 | U+4E42 | nghệ | Trị, yên ổn; nét giống chữ X | Hai bên tên tạo cảm giác "gạch chéo" ngầu |
| 〆 | U+3006 | — | Dấu "đóng" trong tiếng Nhật (Ideographic Closing Mark) | Cuối tên, như dấu kết |
| 乄 | U+4E44 | — | Chữ Nhật tự tạo, cùng nghĩa "đóng, chốt" | Thay cho 〆 khi muốn nét đậm hơn |
| 々 | U+3005 | — | Dấu lặp chữ Hán (Ideographic Iteration Mark) | Chèn giữa hoặc sau tên cho lạ mắt |
| 丶 | U+4E36 | chủ | Bộ thủ "dấu chấm" | Dấu nhấn nhỏ trước tên |
| 丨 | U+4E28 | cổn | Bộ thủ "nét sổ thẳng" | Vạch ngăn giữa tag clan và tên |
| 卍 | U+534D | vạn | Chữ vạn trong Phật giáo, biểu tượng cát tường | Nên tránh — dễ bị hiểu nhầm (xem ghi chú) |
| 灬 | U+706C | hỏa | Bộ lửa khi đứng ở đáy chữ | Nét như tia lửa dưới tên |
| 氵 | U+6C35 | thủy | Bộ nước khi đứng bên trái chữ | Ba chấm mềm trước tên |
| 爫 | U+722B | trảo | Bộ móng vuốt khi đứng trên chữ | Như vết cào |
| 囧 | U+56E7 | quýnh | Nghĩa gốc "sáng"; mạng Trung dùng như mặt ngượng | Mặt cười bối rối |
| ㊣ | U+32A3 | — | Chữ 正 (chính) trong vòng tròn | Tag "chính chủ" |
| 龍 | U+9F8D | long | Rồng (dạng phồn thể; giản thể là 龙) | Chữ Hán được đặt nhiều nhất trong tên ngầu |
Ghi chú về 卍: đây là chữ vạn cát tường của Phật giáo, nhưng bản quay ngược chiều lại gắn với biểu tượng phát xít và bị nhiều nền tảng chặn. Hai bản rất dễ nhầm khi sao chép, nên KitudacbietFF không đưa chữ vạn vào danh sách tên mẫu.
Tên có khung chữ Hán 亗 乡 彡 乂
Mẫu phổ biến nhất là kẹp tên tiếng Việt giữa hai chữ Hán giống nhau. Mỗi chữ Hán chỉ tính 1 kí tự, nên khung 亗…亗 tốn 2 trong giới hạn 12 kí tự của Free Fire. Số nhỏ cạnh tên là tổng số kí tự:
- 亗Long亗 6
- 亗 Linh 亗 8
- 亗Kiệt亗 6
- 亗Hắc Long亗 10
- 乡Tùng乡 6
- 乡 Vy 乡 6
- 乡Phong乡 7
- 乡Hùng乡 6
- 彡Sói彡 5
- ★彡Nhi彡★ 7
- 彡Tuấn彡 6
- 彡Bin彡 5
- 乂Hùng乂 6
- 乂Dạ Vũ乂 7
- 乂Khang乂 7
- 乂Tiger乂 7
- Rin〆 4
- Khánh〆 6
- 乄Tuấn乄 6
- Bảo々 4
- 丶Mèo丶 5
- 丶Na丶 4
- TQ丨Hải 6
- VN丨Duy 6
- GX丨Thắng 8
- 亗乡Vương乡亗 9
- 灬Hỏa灬 5
- 氵Thủy氵 6
- 爫Lang爫 6
- 囧Minh囧 6
- ㊣Khoa㊣ 6
- ㊣Chính Chủ㊣ 11
Khung trống để tự điền tên (dán rồi gõ vào giữa):
- 亗 亗
- 乡 乡
- 彡 彡
- 乂 乂
- ★彡 彡★
- 〆 〆
- 亗乡 乡亗
- 乂 〆
- 丶 丶
- 々 々
- 爫 爫
- 灬 灬
Muốn thêm đôi cánh ꧁꧂ bên ngoài khung chữ Hán, lấy cặp cánh ở trang kí tự đôi cánh.
Tên tiếng Trung có nghĩa cho game thủ
Đặt thẳng tên bằng chữ Hán giúp tên ngắn mà nhiều nghĩa: 战神 chỉ 2 kí tự nhưng đọc là Chiến Thần. Chữ trong bảng dùng dạng giản thể (như ở Trung Quốc đại lục); nếu thích nét cổ, 龙 có dạng phồn thể là 龍, 凤 là 鳳.
| Chữ Hán | Hán Việt | Nghĩa | Số kí tự |
|---|---|---|---|
| 龙 | Long | rồng | 1 |
| 虎 | Hổ | con hổ | 1 |
| 狼 | Lang | sói | 1 |
| 鹰 | Ưng | chim ưng | 1 |
| 凤 | Phụng | chim phượng | 1 |
| 神 | Thần | thần | 1 |
| 王 | Vương | vua | 1 |
| 帝 | Đế | hoàng đế | 1 |
| 皇 | Hoàng | vua, hoàng | 1 |
| 霸 | Bá | bá chủ | 1 |
| 影 | Ảnh | cái bóng | 1 |
| 风 | Phong | gió | 1 |
| 雪 | Tuyết | tuyết | 1 |
| 月 | Nguyệt | trăng | 1 |
| 星 | Tinh | sao | 1 |
| 夜 | Dạ | đêm | 1 |
| 冰 | Băng | băng | 1 |
| 火 | Hỏa | lửa | 1 |
| 剑 | Kiếm | kiếm | 1 |
| 枪 | Thương | súng, giáo | 1 |
| 魔 | Ma | ma | 1 |
| 鬼 | Quỷ | quỷ | 1 |
| 心 | Tâm | trái tim | 1 |
| 梦 | Mộng | giấc mơ | 1 |
| 花 | Hoa | hoa | 1 |
| 战神 | Chiến Thần | thần chiến tranh | 2 |
| 无敌 | Vô Địch | không ai địch nổi | 2 |
| 霸王 | Bá Vương | vua của các vua | 2 |
| 天使 | Thiên Sứ | thiên thần | 2 |
| 恶魔 | Ác Ma | ác quỷ | 2 |
| 孤狼 | Cô Lang | sói cô độc | 2 |
| 冷血 | Lãnh Huyết | máu lạnh | 2 |
| 无情 | Vô Tình | không tình cảm | 2 |
| 逍遥 | Tiêu Dao | tự do tự tại | 2 |
| 傲天 | Ngạo Thiên | ngạo nghễ với trời | 2 |
| 神龙 | Thần Long | rồng thần | 2 |
| 月光 | Nguyệt Quang | ánh trăng | 2 |
| 流星 | Lưu Tinh | sao băng | 2 |
| 公主 | Công Chúa | công chúa | 2 |
| 女王 | Nữ Vương | nữ hoàng | 2 |
| 老大 | Lão Đại | đại ca | 2 |
| 兄弟 | Huynh Đệ | anh em | 2 |
| 小猫 | Tiểu Miêu | mèo nhỏ | 2 |
| 宝贝 | Bảo Bối | cục cưng | 2 |
| 一剑 | Nhất Kiếm | một nhát kiếm | 2 |
| 杀手 | Sát Thủ | sát thủ | 2 |
| 天下第一 | Thiên Hạ Đệ Nhất | số một thiên hạ | 4 |
| 独孤求败 | Độc Cô Cầu Bại | mong một lần thua | 4 |
Chạm nhanh để sao chép từng tên:
- 龙
- 虎
- 狼
- 鹰
- 凤
- 神
- 王
- 帝
- 皇
- 霸
- 影
- 风
- 雪
- 月
- 星
- 夜
- 冰
- 火
- 剑
- 枪
- 魔
- 鬼
- 心
- 梦
- 花
- 战神
- 无敌
- 霸王
- 天使
- 恶魔
- 孤狼
- 冷血
- 无情
- 逍遥
- 傲天
- 神龙
- 月光
- 流星
- 公主
- 女王
- 老大
- 兄弟
- 小猫
- 宝贝
- 一剑
- 杀手
- 天下第一
- 独孤求败
Chữ Hán ghép khung
- 亗龙亗
- 乂狼乂
- 彡神彡
- 乡影乡
- 〆战神〆
- ★彡流星彡★
- 亗霸王亗
- 乂杀手乂
- 丶月光丶
- 亗天使亗
- 乡孤狼乡
- 々冰々
Tên clan, quân đoàn bằng chữ Hán hai chữ như 兄弟 (Huynh Đệ) hay 霸王 (Bá Vương) cũng rất hợp — xem thêm cách chia chỗ cho tag và tên ở trang tên quân đoàn FF.
Chữ cái kiểu Trung Quốc A–Z

Kiểu chữ này mượn chữ Hán có hình giống chữ cái Latin: 乃 giống B, 口 giống O, 山 giống W. Người Việt đọc ra được chữ tiếng Anh, còn người biết tiếng Trung sẽ chỉ thấy một chuỗi chữ không có nghĩa. Riêng V không có chữ Hán đủ giống nên thường mượn ᐯ — một chữ âm tiết của thổ dân Canada.
| Chữ cái | Kiểu Trung | Mã | Âm Hán Việt / ghi chú |
|---|---|---|---|
| A | 卂 | U+5342 | — |
| B | 乃 | U+4E43 | nãi |
| C | 匚 | U+531A | phương (bộ thủ) |
| D | 刀 | U+5200 | đao — con dao |
| E | 乇 | U+4E47 | — |
| F | 下 | U+4E0B | hạ — dưới |
| G | 厶 | U+53B6 | tư (bộ thủ) |
| H | 卄 | U+5344 | — |
| I | 工 | U+5DE5 | công — thợ |
| J | 丁 | U+4E01 | đinh |
| K | 长 | U+957F | trường — dài |
| L | 乚 | U+4E5A | — |
| M | 爪 | U+722A | trảo — móng vuốt |
| N | 几 | U+51E0 | kỷ — cái bàn nhỏ |
| O | 口 | U+53E3 | khẩu — miệng |
| P | 尸 | U+5C38 | thi — thây |
| Q | 㔿 | U+353F | — |
| R | 尺 | U+5C3A | xích — thước |
| S | 丂 | U+4E02 | khảo |
| T | 丅 | U+4E05 | — |
| U | 凵 | U+51F5 | khảm (bộ thủ) |
| V | ᐯ | U+142F | không phải chữ Hán: chữ âm tiết Canada |
| W | 山 | U+5C71 | sơn — núi |
| X | 乂 | U+4E42 | nghệ |
| Y | 丫 | U+4E2B | nha — chạc cây |
| Z | 乙 | U+4E59 | ất |
Một số từ tiếng Anh đã đổi sẵn:
- 长工几厶
- 乃口丂丂
- 丂几工尸乇尺
- 厶卄口丂丅
- 长工乚乚乇尺
- 刀尺卂厶口几
- 丅工厶乇尺
- 山口乚下
- 㔿凵乇乇几
- 卂几厶乇乚
- 丂卄卂刀口山
- 卄凵几丅乇尺
- 几工几丁卂
- 爪卂丂丅乇尺
- 尸尺口
- ᐯ工尸
- 亗长工几厶亗 6
- 乂乃口丂丂乂 6
- 彡厶卄口丂丅彡 7
- 山口乚下〆 5
- 乡几工几丁卂乡 7
- ★彡ᐯ工尸彡★ 7
Kiểu chữ Trung Quốc là một trong nhiều kiểu chữ biến tấu; các kiểu in đậm, viết tay, chữ nhỏ trên cao có ở bảng chữ kiểu FF.
Bộ thủ chữ Hán dùng làm kí tự trang trí

Bộ thủ là thành phần cấu tạo chữ Hán, nên nét mảnh, gọn, hợp làm dấu nhấn trước hoặc sau tên. Tên Hán Việt của bộ cho biết nghĩa gốc:
| Bộ | Tên và nghĩa |
|---|---|
| 亻 | nhân đứng — người |
| 忄 | tâm đứng — lòng |
| 扌 | thủ — tay |
| 犭 | khuyển — chó |
| 艹 | thảo — cỏ |
| 辶 | sước — bước đi |
| 冫 | băng — nước đá |
| 亠 | đầu |
| 丿 | phiệt — nét phẩy |
| 刂 | đao đứng — dao |
| 纟 | mịch — sợi tơ (giản thể) |
| 彳 | xích — bước chân trái |
| 宀 | miên — mái nhà |
Một điểm ít người biết: Unicode có hai bản của cùng một hình — bộ thủ Khang Hy dùng trong từ điển và chữ Hán thường. Nhìn giống hệt nhưng là hai mã khác nhau, nên tìm kiếm tên hoặc lọc trùng tên có thể coi chúng là khác nhau:
| Bộ thủ | Mã · tên | Chữ thường | Mã |
|---|---|---|---|
| ⼈ | U+2F08 · Kangxi Radical Man | 人 | U+4EBA |
| ⽕ | U+2F55 · Kangxi Radical Fire | 火 | U+706B |
| ⽔ | U+2F54 · Kangxi Radical Water | 水 | U+6C34 |
| ⼝ | U+2F1D · Kangxi Radical Mouth | 口 | U+53E3 |
| ⼭ | U+2F2D · Kangxi Radical Mountain | 山 | U+5C71 |
| ⽉ | U+2F49 · Kangxi Radical Moon | 月 | U+6708 |
Chữ Hán trong vòng tròn và ô vuông
Các emoji ô vuông như 🈲 🈵 🉐 thực chất là một chữ Hán đặt trong khung, xuất phát từ biển hiệu tiếng Nhật. Nghĩa hay dùng ở cột cuối lấy theo cách dùng trên biển báo Nhật Bản; chữ gốc ở cột giữa suy trực tiếp từ tên Unicode của từng emoji:
| Emoji | Chữ gốc | Nghĩa hay dùng |
|---|---|---|
| 🈲 | 禁 | cấm |
| 🈚 | 無 | không có — thường hiểu là miễn phí |
| 🈶 | 有 | có — thường hiểu là có phí |
| 🈸 | 申 | xin, đăng ký |
| 🈺 | 営 | kinh doanh, đang mở cửa |
| 🈷️ | 月 | tháng |
| 🈵 | 満 | đầy, hết chỗ |
| 🈴 | 合 | hợp, đạt |
| 🈹 | 割 | cắt, giảm giá |
| 🉐 | 得 | được, lợi |
| 🉑 | 可 | có thể, chấp nhận |
| ㊗️ | 祝 | chúc mừng |
| ㊙️ | 秘 | bí mật |
| 🈳 | 空 | trống, còn chỗ |
Các chữ Hán trong vòng tròn ㊊–㊰ phần lớn hiện đơn sắc, trừ ㊗️ ㊙️ có bản emoji màu. Bảy chữ đầu là thứ trong tuần theo kiểu Nhật (㊊ nguyệt — thứ Hai, ㊋ hỏa — thứ Ba, ㊌ thủy — thứ Tư, ㊍ mộc — thứ Năm, ㊎ kim — thứ Sáu, ㊏ thổ — thứ Bảy, ㊐ nhật — Chủ nhật):
- ㊊
- ㊋
- ㊌
- ㊍
- ㊎
- ㊏
- ㊐
- ㊑
- ㊒
- ㊓
- ㊔
- ㊕
- ㊖
- ㊗
- ㊘
- ㊙
- ㊚
- ㊛
- ㊜
- ㊝
- ㊞
- ㊟
- ㊠
- ㊡
- ㊢
- ㊤
- ㊥
- ㊦
- ㊧
- ㊨
- ㊩
- ㊪
- ㊫
- ㊬
- ㊭
- ㊮
- ㊯
- ㊰
Kaomoji mạng Trung và emoji phong cách Trung Hoa
囧 và orz là hai "mặt cười" nổi tiếng của mạng Trung Quốc: 囧 trông như khuôn mặt méo vì ngượng, orz là hình người quỳ gục (o là đầu). Kèm theo là kaomoji hay gặp trên diễn đàn tiếng Trung — nhiều mặt cười hơn ở trang kí tự mặt cười.
- (╯‵□′)╯︵┻━┻
- ┬─┬ノ( º _ ºノ)
- ╮(╯▽╰)╭
- ㄟ(≧◇≦)ㄏ
- ( ̄▽ ̄)~*
- o(* ̄▽ ̄*)ブ
- (~﹃~)~zZ
- o(╥﹏╥)o
- ╰(*°▽°*)╯
- (๑•̀ㅂ•́)و✧
- (。・∀・)ノ゙
- ( ̄_, ̄ )
- ヽ(`Д´)ノ
- (⊙ω⊙)
- (*^▽^*)
- (=^o^=)
- (>_<)
- (⌒▽⌒)☆
- orz
- 囧rz
- (ง •̀_•́)ง
- ╯︿╰
- 🐉
- 🐲
- 🏮
- 🧧
- 🥢
- 🥟
- 🥮
- 🍵
- 🐼
- 🎋
- 🀄
- 🪭
- 🏯
- ⛩️
- 🎐
- ☯️
- 🥠
- 🥡
- 🍜
- 🪷
- 🏮🐉
- 🧧🪭
- 🐼🎋
- 🥢🥟
Đặt tên chữ Hán vào game cho đúng
- Tra nghĩa trước khi dùng. Chữ Hán nào cũng có nghĩa; tránh chép nguyên tên người khác đặt vì có thể là tên riêng, câu đùa hoặc từ tục.
- Đếm kí tự: mỗi chữ Hán tính 1 kí tự, như chữ cái thường. Free Fire giới hạn tên 4–12 kí tự.
- Sao chép và dán vào ô đổi tên, rồi xem ô xem trước. Nếu hiện ô vuông trống, máy hoặc game chưa có phông cho chữ đó — đổi chữ khác. Các bước đổi tên chi tiết có ở bài cách đổi tên Free Fire.
- Chữ Hán hiếm (như 㔿 trong bảng A–Z) nằm ở khối mở rộng, dễ lỗi hiển thị hơn chữ thông dụng như 龙 神 王.
Hỏi đáp về kí tự Trung Quốc
Kí tự 亗 nghĩa là gì?
亗 (U+4E97) là dạng viết khác của 歲, âm Hán Việt là tuế, nghĩa là năm hoặc tuổi. Trong tên game nó chỉ được dùng vì nét đối xứng đẹp.
Kí tự 乡 và 彡 khác nhau thế nào?
乡 là chữ giản thể của 鄉 (hương — làng quê). 彡 là bộ sam, chỉ lông tóc hay nét vẽ. Hai chữ trông gần giống nhưng khác mã và khác nghĩa.
〆 có phải chữ Trung Quốc không?
Không hẳn. 〆 (U+3006) là dấu "đóng, kết thúc" dùng trong tiếng Nhật, thường viết trên phong bì. Nó nằm trong khối dấu câu chữ Hán nên hay bị gọi chung là kí tự Trung Quốc.
Chữ cái kiểu Trung Quốc có đọc được bằng tiếng Trung không?
Không. 丂卄口尺工 trông như SHORI nhưng từng chữ có nghĩa riêng không liên quan, nên người biết tiếng Trung sẽ thấy vô nghĩa.
Tên chữ Hán có dùng được trong Liên Quân không?
Chữ Hán là kí tự Unicode thông dụng nên thường dán được. Cách chắc nhất là dán thử vào ô đổi tên và xem ô xem trước có hiện đúng không; gợi ý tên có ở trang tên Liên Quân hay.
Kí tự Trung Quốc là một nhánh của kho kí tự đặc biệt tại KitudacbietFF. Free Fire là nhãn hiệu của Garena; KitudacbietFF không liên kết với Garena.



